pleasure-pain principle
Danh từ: - Nguyên lý khoái lạc - đau đớn: Trong phân tâm học (psychoanalysis), "pleasure-pain principle" là nguyên lý chi phối hoạt động của cái ấy (id). Nguyên lý này cho rằng một đứa trẻ sơ sinh tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì và không phân biệt được giữa tưởng tượng và thực tế. Nói cách khác, nó thúc đẩy hành vi tránh né đau đớn và tìm kiếm khoái lạc ngay lập tức, bất kể hậu quả thực tế.
- (Việc trẻ sơ sinh khóc đòi ăn là một ví dụ rõ ràng về nguyên lý khoái lạc - đau đớn đang hoạt động.)
- (Theo Freud, nguyên lý khoái lạc - đau đớn chi phối cái ấy cho đến khi cái tôi phát triển.)
"to be governed by the pleasure-pain principle": bị chi phối bởi nguyên lý khoái lạc - đau đớn.
- In early childhood, behavior is entirely governed by the pleasure-pain principle. (Trong thời thơ ấu, hành vi hoàn toàn bị chi phối bởi nguyên lý khoái lạc - đau đớn.)
"the pleasure-pain principle versus the reality principle": nguyên lý khoái lạc - đau đớn đối lập với nguyên lý thực tế.
- As the child matures, the reality principle gradually replaces the pleasure-pain principle. (Khi đứa trẻ trưởng thành, nguyên lý thực tế dần thay thế nguyên lý khoái lạc - đau đớn.)
Pleasure principle (danh từ): nguyên lý khoái lạc, một dạng rút gọn của "pleasure-pain principle".
- The pleasure principle is the driving force of the id. (Nguyên lý khoái lạc là động lực thúc đẩy của cái ấy.)
Pain principle (danh từ): nguyên lý đau đớn, khía cạnh tránh né đau đớn trong nguyên lý này.
- The pain principle motivates avoidance behaviors. (Nguyên lý đau đớn thúc đẩy các hành vi né tránh.)
- Hedonic principle: nguyên lý hưởng thụ (một thuật ngữ triết học tương tự, nhấn mạnh vào việc tìm kiếm khoái lạc).
- Pain-avoidance principle: nguyên lý tránh đau (nhấn mạnh vào khía cạnh tránh né đau đớn).
- Seek pleasure, avoid pain: tìm kiếm khoái lạc, tránh né đau đớn (mô tả cốt lõi của nguyên lý này).
- Human behavior is often driven by the simple rule: seek pleasure, avoid pain. (Hành vi con người thường bị thúc đẩy bởi quy tắc đơn giản: tìm kiếm khoái lạc, tránh né đau đớn.)